KIỂM SOÁT KHÍ THẢI LÀNG NGHỀ – TRÁCH NHIỆM & CƠ HỘI CHUYỂN ĐỔI BỀN VỮNG

Chủ trương tăng cường quản lý, thanh kiểm tra và xử lý nghiêm vi phạm môi trường tại các làng nghề như Phong Khê, Phú Lâm, Văn Môn hay Châu Khê cho thấy quyết tâm rõ ràng của tỉnh trong thực thi Luật Bảo vệ môi trường 2020. Việc đình chỉ, cắt điện các cơ sở vi phạm và triển khai dự án xử lý khí thải (trong đó có dự án do Chính phủ Nhật Bản tài trợ) đã góp phần giảm áp lực ô nhiễm không khí.

Kết quả điều tra cho thấy bụi, SO₂, NO₂, CO và tiếng ồn là các tác nhân chính tại làng nghề tái chế giấy, nhôm, sắt thép. Nguồn phát thải chủ yếu từ đốt than và quá trình nấu luyện phế liệu. Điều này đặt ra yêu cầu bắt buộc: đầu tư hệ thống xử lý khí thải hấp thụ (xút, nước vôi), thay thế lò hơi cũ, lắp đặt thiết bị lọc bụi – tháp hấp thụ – buồng phun dung dịch.

So với nước thải và rác thải, khí thải thường ít được ưu tiên đầu tư, nhưng mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và môi trường là tương đương. Do đó, bên cạnh quản lý Nhà nước, ý thức chủ động của doanh nghiệp và cơ sở sản xuất là yếu tố then chốt.

Đầu tư hệ thống xử lý khí thải không chỉ để tuân thủ pháp luật, mà còn là bước chuyển mình để làng nghề phát triển bền vững, nâng cao hình ảnh và đủ điều kiện tham gia chuỗi cung ứng hiện đại trong giai đoạn mới.

 

Khí thải là bài toán sống còn năm 2026 vì nó gây thiệt hại kinh tế lớn, đe dọa sức khỏe cộng đồng, buộc doanh nghiệp phải tuân thủ quy định pháp lý mới (QCVN 19:2024/BTNMT), và đẩy nhanh biến đổi khí hậu toàn cầu (CO2 tăng kỷ lục), đòi hỏi hành động cấp bách từ chính phủ và doanh nghiệp để chuyển đổi xanh, bền vững.

  1. Đối với doanh nghiệp (Bài toán “sống còn”)
  • Áp lực pháp lý: Quy chuẩn mới (QCVN 19:2024/BTNMT) buộc doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống xử lý khí thải đạt chuẩn, nếu không sẽ bị đình trệ hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất kinh doanh.
  • Chi phí và cạnh tranh: Ô nhiễm không khí làm tổn thất lớn GDP (hơn 6.1% ở Việt Nam), buộc doanh nghiệp phải chi tiền xử lý khí thải, nhưng đây cũng là cơ hội để phát triển bền vững, tăng tính cạnh tranh.
  1. Đối với sức khỏe và môi trường
  • Ô nhiễm nghiêm trọng: Bụi mịn, khí thải công nghiệp và giao thông gia tăng, khiến Việt Nam lọt top các quốc gia ô nhiễm nhất, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người dân.
  • Biến đổi khí hậu: Lượng phát thải CO2 toàn cầu tiếp tục tăng cao kỷ lục, gây ra thời tiết cực đoan (bão, lũ) bất thường, đe dọa an ninh lương thực và đời sống, làm cạn kiệt “thời gian” để đạt mục tiêu 1.5 độ C.
  1. Giải pháp và định hướng (Bài toán “tương lai”)
  • Chuyển đổi năng lượng: Đẩy mạnh năng lượng tái tạo, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng, và dần loại bỏ nhiên liệu hóa thạch.
  • Hành động nhất quán: Chính phủ và doanh nghiệp cần có chính sách nhất quán, đầu tư công nghệ xử lý khí thải, phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn.
  • Lộ trình: Việt Nam có lộ trình siết chặt kiểm soát khí thải, bắt đầu từ 2027 tại các đô thị lớn, và mở rộng ra toàn quốc vào 2030.

Tóm lại, khí thải không còn là vấn đề môi trường đơn thuần mà đã trở thành thách thức kinh tế, xã hội, sức khỏe, và là yêu cầu bắt buộc để Việt Nam phát triển xanh, bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt.

 

Tại Tp Hồ Chí Minh, tình hình có phần “dễ thở” hơn nhưng vẫn đáng lo ngại. Các điểm đo AQI trong những tháng đầu năm 2025 thường xuyên ghi nhận ở mức 150–200 (2), tương đương mức “không tốt cho sức khỏe”, đặc biệt ảnh hưởng đến nhóm người nhạy cảm như người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người mắc bệnh hô hấp.

Lượng phát thải carbon dioxide (CO₂) toàn cầu từ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch sẽ đạt mức cao kỷ lục trong năm nay, bất chấp các cam kết của các quốc gia về việc giảm thiểu ô nhiễm khí hậu.

Không chỉ phát thải tăng, khả năng hấp thụ CO₂ của Trái đất cũng đang suy giảm. Các “bể hấp thụ carbon” tự nhiên gồm đại dương và đất liền đang suy yếu, khiến nhiều khí nhà kính tồn đọng trong khí quyển.

Từ trước đến nay, Trái đất luôn giúp nhân loại xử lý khủng hoảng. Ước tính trong thập kỷ qua, các đại dương đã hấp thụ 29% và đất liền thu giữ 21% lượng phát thải CO₂ do con người tạo ra.

Tuy nhiên, báo cáo mới cho thấy cả hai hệ thống này đang hấp thụ ngày càng ít đi. Trên đất liền, nạn phá rừng, hạn hán kéo dài và nhiệt độ tăng làm suy giảm khả năng lưu trữ carbon.

Ở đại dương, những thay đổi trong hình thái gió đã làm giảm sự hòa trộn giữa không khí và mặt biển, cùng với việc nước biển ấm lên đã khiến khả năng hấp thụ carbon của biển kém hiệu quả hơn.